午講 wǔ jiǎng · ngọ giảng Hán Việt: ngọ giảng · Pinyin: wǔ jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 講 (giảng)Pinyinwǔ jiǎngHán Việtngọ giảngCấu tạo午 + 講 · ngọ + giảng nghĩa thành phần: ngọ + giảng