午貫 wǔ guàn · ngọ quán Hán Việt: ngọ quán · Pinyin: wǔ guàn Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 貫 (quán)Pinyinwǔ guànHán Việtngọ quánCấu tạo午 + 貫 · ngọ + quán nghĩa thành phần: ngọ + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十字形交叉贯穿。Tân Hoa Tự Điển 1.十字形交叉贯穿。