午達 wǔ dá · ngọ đạt Hán Việt: ngọ đạt · Pinyin: wǔ dá Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 達 (đạt)Pinyinwǔ dáHán Việtngọ đạtCấu tạo午 + 達 · ngọ + đạt nghĩa thành phần: ngọ + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代女子的发髻式样; 谓融汇贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.古代女子的发髻式样。 2.谓融汇贯通。