午道 wǔ dào · ngọ đạo Hán Việt: ngọ đạo · Pinyin: wǔ dào Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 道 (đạo)Pinyinwǔ dàoHán Việtngọ đạoCấu tạo午 + 道 · ngọ + đạo nghĩa thành phần: ngọ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横交贯的要道。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横交贯的要道。