午酒 wǔ jiǔ · ngọ tửu Hán Việt: ngọ tửu · Pinyin: wǔ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 酒 (tửu)Pinyinwǔ jiǔHán Việtngọ tửuCấu tạo午 + 酒 · ngọ + tửu nghĩa thành phần: ngọ + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 午饭前的酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.午饭前的酒席。