午間

wǔ jiān ngọ gian

Hán Việt: ngọ gian · Pinyin: wǔ jiān

Tổng quan

giờ ngọ

Cấu tạo: (ngọ) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ ngọ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正午時分。《兒女英雄傳》第七回:「就說這裡這個人,也是這日午間來打尖的,那和尚把他關鎖在屋裡,扣在大筐底下。」

Eng

  • Cihui 午間 ǔjiān n. noon