午門

wǔ mén ngọ môn

Hán Việt: ngọ môn · Pinyin: wǔ mén

Tổng quan

ngọ môn: cổng thành

Cấu tạo: (ngọ) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọ môn: cổng thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇宫的正门,群臣待朝候旨之处众卿且退,午门候旨|触怒龙颜,被推出午门斩了。

Eng

  • Cihui 午門 ǔmén n. main gate of the imperial palace