午靈 wǔ líng · ngọ linh Hán Việt: ngọ linh · Pinyin: wǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 靈 (linh)Pinyinwǔ língHán Việtngọ linhCấu tạo午 + 靈 · ngọ + linh nghĩa thành phần: ngọ + linh