午餐
ngọ xan
Hán Việt: ngọ xan · Pinyin: wǔ cān
Tổng quan
bữa trưa | buổi ăn trưa | LT:份,頓|顿,次
Nghĩa
Việt
- Cihui bữa trưa | buổi ăn trưa | LT:份,頓|顿,次
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中午進用的餐點。如:「主辦單位負責供應所有與會人員午餐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 午饭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.午饭。
Eng
- CC-CEDICT lunch|luncheon|CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
- Cihui lunch; luncheon; CL:份,頓|顿,次
ja
- JMdict lunch|luncheon