午香 wǔ xiāng · ngọ hương Hán Việt: ngọ hương · Pinyin: wǔ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 香 (hương)Pinyinwǔ xiāngHán Việtngọ hươngCấu tạo午 + 香 · ngọ + hương nghĩa thành phần: ngọ + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗阴历五月每日中午用以祭祀的香。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗阴历五月每日中午用以祭祀的香。