卉木

huì mù hủy mộc

Hán Việt: hủy mộc · Pinyin: huì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木。《詩經.小雅.出車》:「春日遲遲,卉木萋萋。」《文選.曹攄.思友人詩》:「凜凜天氣清,落落卉木疏。」也稱為「卉物」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木。