卉汩 hủy cốt Hán Việt: hủy cốt Tổng quan Cấu tạo: 卉 (hủy) + 汩 (cốt)Hán Việthủy cốtCấu tạo卉 + 汩 · hủy + cốt nghĩa thành phần: hủy + cốt