卉煒

huì wěi hủy vĩ

Hán Việt: hủy vĩ · Pinyin: huì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰美明丽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰美明丽貌。