卉犬

huì quǎn hủy khuyển

Hán Việt: hủy khuyển · Pinyin: huì quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用草扎成的狗,即刍狗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用草扎成的狗,即刍狗。