卉翕

huì xī hủy hấp

Hán Việt: hủy hấp · Pinyin: huì xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (hấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容風吹草木的聲音。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「蒞颯卉翕熛至電過兮,煥然霧除,霍然雲消。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"卉歙"; 犹言呼吸。形容风声迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卉歙"。 2.犹言呼吸。形容风声迅疾。