卉衣

huì yī hủy y

Hán Việt: hủy y · Pinyin: huì yī

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即卉服; 泛指粗布衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即卉服。 2.泛指粗布衣。