卉裘 huì qiú · hủy cừu Hán Việt: hủy cừu · Pinyin: huì qiú Tổng quan Cấu tạo: 卉 (hủy) + 裘 (cừu)Pinyinhuì qiúHán Việthủy cừuCấu tạo卉 + 裘 · hủy + cừu nghĩa thành phần: hủy + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗陋的皮衣。多指敝裘。Tân Hoa Tự Điển 1.粗陋的皮衣。多指敝裘。