卉裳 huì shang · hủy thường Hán Việt: hủy thường · Pinyin: huì shang Tổng quan Cấu tạo: 卉 (hủy) + 裳 (thường)Pinyinhuì shangHán Việthủy thườngCấu tạo卉 + 裳 · hủy + thường nghĩa thành phần: hủy + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 絺葛做的衣裳。Tân Hoa Tự Điển 1.絺葛做的衣裳。