半…不… bàn bù Pinyin: bàn bù Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + … + 不 (bất) + …Pinyinbàn bùCấu tạo半 + … + 不 + … Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 略同‘半…半…’(多含厌恶意)~明~暗ㄧ~新~旧ㄧ~生~熟ㄧ~死~活。