半上
bán thượng
Hán Việt: bán thượng · Pinyin: bàn shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未全升起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未全升起。
Eng
- Cihui 半上 bànshǎng n. <lg.> half-third tone
Hán Việt: bán thượng · Pinyin: bàn shàng