半上聲 bán thượng thanh Hán Việt: bán thượng thanh Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 上 (thượng) + 聲 (thanh)Hán Việtbán thượng thanhCấu tạo半 + 上 + 聲 · bán + thượng + thanh nghĩa thành phần: bán + thượng + thanh Nghĩa EngCihui 半上聲 ànshǎngshēng n. <lg.> half-third tone