半產

bàn chǎn bán sản

Hán Việt: bán sản · Pinyin: bàn chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流产。通称小产或小月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流产。通称小产或小月。