半畝 bán mẫu Hán Việt: bán mẫu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 畝 (mẫu)Hán Việtbán mẫuCấu tạo半 + 畝 · bán + mẫu nghĩa thành phần: bán + mẫu Nghĩa EngCihui 半畝 ànmǔ n. half an acre (6 ⁶mu = 1 Western acre)