半仗 bàn zhàng · bán trượng Hán Việt: bán trượng · Pinyin: bàn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 仗 (trượng)Pinyinbàn zhàngHán Việtbán trượngCấu tạo半 + 仗 · bán + trượng nghĩa thành phần: bán + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仪仗队的半数。Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗队的半数。