半價

bàn jià bán giá

Hán Việt: bán giá · Pinyin: bàn jià

Tổng quan

nửa giá

Cấu tạo: (bán) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一半的價錢。如:「半價優待」。《南史.卷七三.孝義傳上.郭世通傳》:「每出賣物,裁求半價。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原价的一半~出售。

Eng

  • CC-CEDICT half price
  • Cihui half price