半前晌

bán tiền thưởng

Hán Việt: bán tiền thưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tiền) + (thưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半前晌 ànqiánshǎng n. <coll.> forenoon; morning