半千 bàn qiān · bán thiên Hán Việt: bán thiên · Pinyin: bàn qiān Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 千 (thiên)Pinyinbàn qiānHán Việtbán thiênCấu tạo半 + 千 · bán + thiên nghĩa thành phần: bán + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐员馀庆的别名; 金雷渊的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐员馀庆的别名。 2.金雷渊的别号。