半升

bàn shēng bán thăng

Hán Việt: bán thăng · Pinyin: bàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一升之半,五合; 未升至最高处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一升之半,五合。 2.未升至最高处。

Eng

  • Cihui 半升 bànshēng attr. <lg.> low/half rising tone