半半天 bàn bàn tiān · bán bán thiên Hán Việt: bán bán thiên · Pinyin: bàn bàn tiān Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 半 (bán) + 天 (thiên)Pinyinbàn bàn tiānHán Việtbán bán thiênCấu tạo半 + 半 + 天 · bán + bán + thiên nghĩa thành phần: bán + bán + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大半天,老半天。Tân Hoa Tự Điển 1.大半天,老半天。