半半路路
bán bán lộ lộ
Hán Việt: bán bán lộ lộ · Pinyin: bàn bàn lù lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事物进行的过程中间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.事物进行的过程中间。
Eng
- Cihui 半半路路 ànbanlùlù v.p. <coll.> halfway; midway
Hán Việt: bán bán lộ lộ · Pinyin: bàn bàn lù lù