半句 bán cú Hán Việt: bán cú Tổng quan nửa câu Cấu tạo: 半 (bán) + 句 (cú)Hán Việtbán cúCấu tạo半 + 句 · bán + cú nghĩa thành phần: bán + cú Nghĩa ViệtCihui nửa câuEngCihui 半句 ànjù n. 1. half a sentence 2. a few wordsjaJMdict brief word