半合

bàn hé bán hợp

Hán Việt: bán hợp · Pinyin: bàn hé

Tổng quan

nửa mở

Cấu tạo: (bán) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa mở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两半相合。谓夫妇合为一体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两半相合。谓夫妇合为一体。