半周 bán chu Hán Việt: bán chu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 周 (chu)Hán Việtbán chuCấu tạo半 + 周 · bán + chu nghĩa thành phần: bán + chu Nghĩa EngCihui 半周 ànzhōu n. 1. semi-cycle 2. half a weekjaJMdict semicircle|hemicycle|half globe|to go halfway round (e.g. the earth)