半場
bán tràng
Hán Việt: bán tràng · Pinyin: bàn chǎng
Tổng quan
một nửa trận đấu hoặc cuộc thi | nửa sân
Nghĩa
Việt
- Cihui một nửa trận đấu hoặc cuộc thi | nửa sân
Eng
- CC-CEDICT half of a game or contest|half-court
- Cihui half of a game or contest; half-court