半塗 bàn tú · bán đồ Hán Việt: bán đồ · Pinyin: bàn tú Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 塗 (đồ)Pinyinbàn túHán Việtbán đồCấu tạo半 + 塗 · bán + đồ nghĩa thành phần: bán + đồ