半夜一两点钟

bàn yè yī liǎng diǎn zhōngbán dạ nhất lưỡng điểm chung

Hán Việt: bán dạ nhất lưỡng điểm chung · Pinyin: bàn yè yī liǎng diǎn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: 半 (bán) + 夜 (dạ) + 一 (nhất) + 兩 (lưỡng) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một hai giờ đêm

Đức

  • Handedict frühe Morgenstunden (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

半夜敲门不吃惊 · 半夜敲門不吃驚 · 半夜敲门心不惊 · 半夜的时光