半大
bán đại
Hán Việt: bán đại · Pinyin: bàn dà
Tổng quan
choai choai: nhơ nhỡ/nhỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui choai choai: nhơ nhỡ/nhỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形体介乎大小之间的~小子ㄧ~桌子。
Eng
- CC-CEDICT medium-sized
- Cihui 半大 àndà attr. medium (sized)