半頭
bán đầu
Hán Việt: bán đầu
Tổng quan
một nửa: phân nửa/nửa chừng/nửa đầu/bán cao
Nghĩa
Việt
- Cihui một nửa: phân nửa/nửa chừng/nửa đầu/bán cao
Eng
- Cihui 半頭 àntóu n. half length of head (vertically) ◆attr. 1. half 2. <coll.> half-grown