半宵

bàn xiāo bán tiêu

Hán Việt: bán tiêu · Pinyin: bàn xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半夜,深夜; 一夜的一半。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.半夜,深夜。 2.一夜的一半。

ja

  • JMdict midnight