半屈 bán khuất Hán Việt: bán khuất Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 屈 (khuất)Hán Việtbán khuấtCấu tạo半 + 屈 · bán + khuất nghĩa thành phần: bán + khuất Nghĩa EngCihui semiflexion