半嶺 bàn lǐng · bán lĩnh Hán Việt: bán lĩnh · Pinyin: bàn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 嶺 (lĩnh)Pinyinbàn lǐngHán Việtbán lĩnhCấu tạo半 + 嶺 · bán + lĩnh nghĩa thành phần: bán + lĩnh