半開

bàn kāi bán khai

Hán Việt: bán khai · Pinyin: bàn kāi

Tổng quan

mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa), bất hoà, xích mích

Cấu tạo: (bán) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa), bất hoà, xích mích
  • Cihui ở mang một nửa, chỉ các dân tộc và quốc gia chậm tiến, còn đang mở mang. bán khai bán khai ☆Mở mang một nửa, chỉ các dân tộc và quốc gia chậm tiến, còn đang mở mang.

ja

  • JMdict half-open|partly open|semicivilized|semicivilised