半徑

bàn jìng bán kính

Hán Việt: bán kính · Pinyin: bàn jìng

Tổng quan

bán kính

Cấu tạo: (bán) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán kính
  • Cihui bán kính bán kính ☆Nửa đường kính, tức đoạn thẳng từ tâm vòng tròn tới vòng tròn (raygon, radius).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓心到圓周的直線。也稱為「圓半徑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接圆心和圆周上任意一点的线段叫做圆的半径;连接球心和球面上任意一点的线段叫做球的半径。

Eng

  • CC-CEDICT radius
  • Cihui radius

ja

  • JMdict radius