半征 bán chinh Hán Việt: bán chinh Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 征 (chinh)Hán Việtbán chinhCấu tạo半 + 征 · bán + chinh nghĩa thành phần: bán + chinh Nghĩa EngCihui 半徵 ànzhǐ n. <lg.> lateral sound