半拉
bán lạp
Hán Việt: bán lạp · Pinyin: bàn lǎ
Tổng quan
(khẩu ngữ) một nửa
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) một nửa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉半个~馒头ㄧ~苹果 ㄧ过了~月。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) half
- Cihui (coll.) half
Hán Việt: bán lạp · Pinyin: bàn lǎ
(khẩu ngữ) một nửa