半時
bán thì
Hán Việt: bán thì · Pinyin: bàn shí
Tổng quan
nửa giờ: nửa tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui nửa giờ: nửa tiếng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指很短的时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指很短的时间。
Hán Việt: bán thì · Pinyin: bàn shí
nửa giờ: nửa tiếng