半時
bán thì
Hán Việt: bán thì · Pinyin: bàn shí
Tổng quan
nửa giờ: nửa tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui nửa giờ: nửa tiếng
- Cihui nửa giờ; nửa tiếng。半個時辰。
ja
- JMdict little while|short time|an hour|half-hour|half an hour
Hán Việt: bán thì · Pinyin: bàn shí
nửa giờ: nửa tiếng