半景 bàn jǐng · bán cảnh Hán Việt: bán cảnh · Pinyin: bàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 景 (cảnh)Pinyinbàn jǐngHán Việtbán cảnhCấu tạo半 + 景 · bán + cảnh nghĩa thành phần: bán + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓片刻; 谓微光,馀光。Tân Hoa Tự Điển 1.谓片刻。 2.谓微光,馀光。