半更 bàn gèng · bán canh Hán Việt: bán canh · Pinyin: bàn gèng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 更 (canh)Pinyinbàn gèngHán Việtbán canhCấu tạo半 + 更 · bán + canh nghĩa thành phần: bán + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初更之半。Tân Hoa Tự Điển 1.初更之半。