半松半緊 bán tùng bán khẩn Hán Việt: bán tùng bán khẩn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 松 (tùng) + 半 (bán) + 緊 (khẩn)Hán Việtbán tùng bán khẩnCấu tạo半 + 松 + 半 + 緊 · bán + tùng + bán + khẩn nghĩa thành phần: bán + tùng + bán + khẩn Nghĩa EngCihui 半鬆半緊 ànsōngbànjǐn f.e. <lg.> medium tension